Trống dứt hồi, mõ chẳng còn cốc

Direct English translation

The drum has ended its beat, the wooden bell no longer has a knock.

Equivalent English version

All run out of steam

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế cả hai bên hoặc những người liên quan đều đã suy kiệt, không còn sức hay khả năng tiếp tục. Cách nói "dứt hồi" nhấn mạnh sự chấm dứt hẳn nhịp hoạt động, nên ý nghĩa nghiêng về cảnh cùng lúc đều không thể cầm cự thêm.
English explanation
Describes a situation where all sides are exhausted and unable to continue. This variant emphasizes that the activity has come to a complete stop, with neither party able to hold out any longer.